Bài học ngày hôm nay chúng ta là các từ vựng chủ đề “research” các bạn nhé
[Research methods: phương pháp nghiên cứu]
Case study: nghiên cứu (một trường hợp cụ thể)
Experiment: thí nghiệm
Fieldwork: nghiên cứu thực địa
Questionnaire: bảng hỏi
Survey: điều tra
Trial: thử nghiệm
[Outcomes of research: đầu ra của nghiên cứu]
- Information: thông tin thu được từ nghiên cứu
Data: dữ liệu
Findings: các phát hiện
Figures/statistics (stats): con số
Results: các kết quả
Report: báo cáo
Recommendation: khuyến nghị
- Products: các sản phẩm của nghiên cứu
Discovery: khám phá/phát hiện
Invention: phát minh
Innovation: đổi mới
Design: thiết kế
[Verbs connected with research: các động từ đi kèm với Nghiên cứu]
Analyse: phân tích
Investigate: điều tra
Explore: khám phá
Produce: đưa ra
Examine: khảo sát
Conduct: điều khiển
Carry out: thực hiện
Vào đây để xem các bài học thú vị khác

0 nhận xét:
Đăng nhận xét